好きな単語を入力!

"recapturing" in Vietnamese

chiếm lạitái trải nghiệm

Definition

Lấy lại một thứ hoặc ai đó sau khi đã mất, hoặc sống lại cảm giác hay tình huống từng trải qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, kỹ thuật hoặc văn học. "recapturing the feeling" là sống lại cảm xúc xưa, "recapturing territory" hay "recapturing attention" là giành lại quyền kiểm soát hoặc sự chú ý.

Examples

The police are focused on recapturing the escaped prisoner.

Cảnh sát đang tập trung vào việc **chiếm lại** tù nhân đã trốn thoát.

The team succeeded in recapturing the lost territory.

Đội đã thành công trong việc **chiếm lại** vùng lãnh thổ đã mất.

She hopes recapturing her childhood dreams will make her happy.

Cô ấy hy vọng **tái trải nghiệm** những giấc mơ thời thơ ấu sẽ khiến cô ấy hạnh phúc.

Artists spend years recapturing the magic of their early work.

Các nghệ sĩ dành nhiều năm để **tái trải nghiệm** sự kỳ diệu của tác phẩm đầu tay.

He keeps recapturing that exciting feeling every time he travels.

Anh ấy luôn **tái trải nghiệm** cảm giác hào hứng đó mỗi lần đi du lịch.

Companies are now focused on recapturing customer trust after recent problems.

Các công ty hiện đang chú trọng **chiếm lại** lòng tin của khách hàng sau những vấn đề gần đây.