好きな単語を入力!

"reappearance" in Vietnamese

sự xuất hiện lại

Definition

Sự việc một người hoặc vật xuất hiện lại sau một thời gian vắng mặt hoặc không nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, khoa học, hoặc kể chuyện. Không hay dùng trong hội thoại hàng ngày và thường theo sau 'disappearance'.

Examples

The reappearance of the cat surprised everyone.

**Sự xuất hiện lại** của con mèo đã làm mọi người ngạc nhiên.

His sudden reappearance made his friends very happy.

**Sự xuất hiện lại** bất ngờ của anh ấy đã làm bạn bè rất vui.

Scientists studied the reappearance of the fish in the river.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **sự xuất hiện lại** của loài cá trong sông.

After years of silence, his reappearance at the party was the talk of the town.

Sau nhiều năm im lặng, **sự xuất hiện lại** của anh ấy ở bữa tiệc đã trở thành chủ đề bàn tán.

The sudden reappearance of old photos brought back many memories.

**Sự xuất hiện lại** bất ngờ của những bức ảnh cũ đã khơi gợi nhiều kỷ niệm.

No one expected the magician's reappearance after he vanished on stage.

Không ai ngờ rằng nhà ảo thuật lại **xuất hiện lại** sau khi biến mất trên sân khấu.