"reach first base" in Indonesian
Definition
Đạt được bước tiến đầu tiên về mục tiêu nào đó, thường dùng khi nói về tình cảm như có dấu hiệu thân mật đầu tiên (ví dụ: hôn).
Usage Notes (Indonesian)
Cách diễn đạt này không trang trọng, chủ yếu dùng nói về tình cảm (đạt được nụ hôn đầu tiên), nhưng cũng có thể chỉ thành công bước đầu trong công việc hoặc lĩnh vực khác.
Examples
He was happy just to reach first base on their date.
Anh ấy chỉ vui vì **đạt được bước đầu tiên** trong buổi hẹn với cô ấy.
It’s hard to reach first base with this new project.
Với dự án mới này, thậm chí **đạt được bước đầu tiên** cũng rất khó.
No one could reach first base in the competition.
Không ai có thể **đạt được bước đầu tiên** trong cuộc thi.
After months of flirting, he finally reached first base with her.
Sau nhiều tháng tán tỉnh, cuối cùng anh ấy cũng **đạt được bước đầu tiên** với cô ấy.
Sometimes, just getting your idea approved feels like you’ve reached first base.
Đôi khi, chỉ cần ý tưởng của bạn được duyệt là bạn đã cảm thấy **đạt được bước đầu tiên** rồi.
We talked all night, but I didn’t even reach first base!
Chúng tôi nói chuyện cả đêm, nhưng tôi thậm chí không **đạt được bước đầu tiên**!