好きな単語を入力!

"rationalized" in Vietnamese

hợp lý hóabiện minh (bằng lý lẽ)

Definition

Thực hiện hành động để làm cho điều gì đó hợp lý, tổ chức, hiệu quả hơn, hoặc đưa ra lý do nghe có vẻ hợp lý cho hành động hoặc quyết định của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tâm lý học. Khi dùng cho hành động biện minh, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Dùng khi diễn đạt việc làm cho hợp lý hóa hoặc tạo lý do, cớ hợp lý.

Examples

She rationalized her decision to leave the job by saying she wanted a new challenge.

Cô ấy đã **hợp lý hóa** quyết định nghỉ việc bằng cách nói rằng cô muốn thử thách mới.

The company rationalized its operations to save money.

Công ty đã **hợp lý hóa** hoạt động để tiết kiệm chi phí.

He rationalized his mistake instead of admitting it.

Anh ấy đã **biện minh** cho sai lầm của mình thay vì thừa nhận nó.

I rationalized buying another pair of shoes by telling myself they were on sale.

Tôi đã **biện minh** cho việc mua thêm đôi giày bằng cách tự nhủ chúng đang giảm giá.

After the layoffs, management rationalized their choices as necessary for survival.

Sau khi sa thải, ban lãnh đạo đã **hợp lý hóa** quyết định của họ là cần thiết để tồn tại.

He always rationalized being late by blaming traffic.

Anh ấy luôn **biện minh** cho việc đến muộn bằng lý do tắc đường.