好きな単語を入力!

"raspy" in Vietnamese

khàn khànrè rè

Definition

Từ này dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh nghe khàn, rè, thường do đau họng hay bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giọng nói khi ai đó mệt hoặc bị bệnh ('raspy voice', 'raspy cough'). Đôi lúc cũng dùng mô tả âm thanh của đồ vật.

Examples

He has a raspy voice from shouting too much.

Anh ấy bị **khàn khàn** giọng do hét quá nhiều.

After his cold, her laugh sounded raspy.

Sau khi bị cảm, tiếng cười của cô ấy nghe **khàn khàn**.

The old radio made a raspy sound.

Chiếc radio cũ phát ra âm thanh **rè rè**.

Her voice got really raspy after the concert last night.

Sau buổi hòa nhạc tối qua, giọng cô ấy trở nên rất **khàn khàn**.

I love singers with deep, raspy voices—it's so unique.

Tôi thích những ca sĩ có giọng **khàn khàn** và trầm – nghe rất độc đáo.

Sorry, my voice is a bit raspy this morning—I think I'm getting sick.

Xin lỗi, sáng nay giọng tôi hơi **khàn khàn**—hình như tôi sắp bệnh.