好きな単語を入力!

"rank as" in Vietnamese

được xếp vàođược coi là

Definition

Được xem, đánh giá hoặc xếp vào một nhóm hoặc cấp bậc nào đó so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'rank as' thường dùng để mô tả ai/cái gì thuộc nhóm xuất sắc, tốt, hay có đặc điểm nổi bật. Hay sử dụng ở thể bị động. Không nhầm với 'rank' nghĩa là 'cấp bậc'.

Examples

These paintings rank as some of the finest in the gallery.

Những bức tranh này **được xếp vào** số những tác phẩm đẹp nhất trong phòng trưng bày.

She ranks as the top student in her class.

Cô ấy **được coi là** học sinh xuất sắc nhất lớp mình.

That novel ranks as one of the most popular this year.

Cuốn tiểu thuyết đó **được xếp vào** những cuốn được yêu thích nhất năm nay.

With his experience, he really ranks as an expert in the field.

Với kinh nghiệm của mình, anh ấy thực sự **được coi là** chuyên gia trong lĩnh vực này.

This beach ranks as one of my favorite places to relax.

Bãi biển này **được xếp vào** những nơi tôi thích thư giãn nhất.

Some people rank as heroes for their acts of kindness.

Một số người **được coi là** anh hùng vì những hành động tốt bụng của họ.