好きな単語を入力!

"range over" in Vietnamese

trải dàibao gồm

Definition

Bao gồm hoặc mở rộng đến nhiều chủ đề, lĩnh vực hoặc giá trị khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

"range over" thường dùng cho sự bao quát nội dung, chủ đề, hoặc phạm vi, không dùng cho chuyển động vật lý. Ví dụ: 'range over topics' là trải dài qua nhiều chủ đề.

Examples

Her interests range over art, music, and science.

Sở thích của cô ấy **trải dài** từ nghệ thuật, âm nhạc đến khoa học.

The prices range over a wide spectrum.

Mức giá **trải dài** trên một phổ rộng.

The discussion will range over several important topics.

Cuộc thảo luận sẽ **trải dài** qua nhiều chủ đề quan trọng.

Our services range over everything from consulting to hands-on support.

Dịch vụ của chúng tôi **bao gồm** mọi thứ từ tư vấn đến hỗ trợ thực tế.

Her research ranges over fields as diverse as psychology and engineering.

Nghiên cứu của cô ấy **trải dài** từ tâm lý học đến kỹ thuật.

The topics ranged over everything you could possibly imagine.

Các chủ đề **trải dài** đến mọi thứ bạn có thể tưởng tượng.