好きな単語を入力!

"rang" in Vietnamese

reo lêngọi (điện thoại)

Definition

'Rang' là thì quá khứ của 'ring', dùng khi chuông, điện thoại hoặc báo thức reo lên, hoặc khi ai đó gọi điện cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rang’ dùng cho các hành động đã xảy ra trong quá khứ, thường nói về điện thoại, chuông hoặc báo thức; 'The phone rang' là câu thường gặp; không nhầm với 'rung'.

Examples

The school bell rang at 8 o'clock.

Chuông trường **reo lên** lúc 8 giờ.

I rang the doorbell, but nobody answered.

Tôi **bấm** chuông cửa nhưng không ai trả lời.

She rang her friend to invite him over.

Cô ấy đã **gọi** cho bạn để mời cậu ấy đến chơi.

My alarm rang so loudly that it woke up the whole house.

Chuông báo thức của tôi **reo lên** to đến mức cả nhà tỉnh dậy.

I thought I heard the phone, but it never actually rang.

Tôi tưởng là điện thoại đã **reo lên**, nhưng hóa ra nó chưa **reo**.

We all jumped when the fire alarm suddenly rang.

Chúng tôi đều nhảy dựng khi chuông báo cháy bất ngờ **reo lên**.