"raise cain" in Vietnamese
Definition
Làm ồn ào hoặc gây náo loạn để thể hiện sự tức giận hoặc phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ tiếng Anh Mỹ, mang tính thân mật và hơi xưa, thường dùng về người gây ồn ào để phản đối hoặc tức giận. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
The children started to raise cain when they couldn't have ice cream.
Lũ trẻ bắt đầu **làm ầm lên** khi không được ăn kem.
If you raise cain at school, you might get in trouble.
Nếu bạn **làm ầm lên** ở trường, bạn có thể gặp rắc rối.
They didn't like the new rules and began to raise cain.
Họ không thích luật mới và bắt đầu **gây náo loạn**.
My neighbor will raise cain if anyone parks in his spot.
Hàng xóm của tôi sẽ **làm ầm lên** nếu ai đó đỗ xe vào chỗ của anh ấy.
Whenever the team loses, the fans raise cain outside the stadium.
Cứ mỗi lần đội thua, cổ động viên lại **gây náo loạn** ngoài sân vận động.
You don't have to raise cain every time you disagree with someone.
Bạn không cần phải **làm ầm lên** mỗi khi bất đồng với ai đó.