好きな単語を入力!

"raindrops" in Vietnamese

giọt mưa

Definition

Những giọt nước nhỏ rơi xuống từ bầu trời khi trời mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

"giọt mưa" dùng chủ yếu ở dạng số nhiều, hay xuất hiện trong thơ hoặc mô tả tự nhiên. Chỉ nói về từng giọt riêng biệt, không phải toàn bộ cơn mưa.

Examples

Raindrops fell on the window.

**Giọt mưa** rơi trên cửa sổ.

She watched the raindrops slide down the glass.

Cô ấy ngắm nhìn **giọt mưa** trượt xuống kính.

The children tried to catch raindrops with their hands.

Bọn trẻ cố bắt **giọt mưa** bằng tay.

I love the gentle sound of raindrops at night.

Tôi rất thích âm thanh nhẹ nhàng của **giọt mưa** vào ban đêm.

If you listen closely, you can hear the raindrops on the roof.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy tiếng **giọt mưa** trên mái nhà.

Suddenly, huge raindrops started falling and everyone ran for cover.

Đột nhiên, những **giọt mưa** to bắt đầu rơi xuống và mọi người chạy tìm chỗ trú.