好きな単語を入力!

"raincheck" in Vietnamese

hẹn dịp khácphiếu bảo lưu (sự kiện hoãn vì mưa)

Definition

Một cách lịch sự để từ chối lời mời bây giờ nhưng muốn tham gia vào lần tới; ban đầu nghĩa là vé tham dự lại nếu sự kiện bị hoãn vì mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật Mỹ với câu như 'Can I take a raincheck?'. Ý gốc về vé sự kiện ít dùng ngoài thể thao/khuyến mãi.

Examples

Sorry, I have to take a raincheck on dinner tonight.

Xin lỗi, tối nay mình phải **hẹn dịp khác** cho bữa tối.

Can I get a raincheck and join you next time?

Mình có thể **hẹn dịp khác** và tham gia lần tới không?

He offered me a raincheck for the concert since it was canceled.

Anh ấy đã đưa cho tôi **phiếu bảo lưu** cho buổi hòa nhạc vì nó bị hủy.

Mind if I take a raincheck? I really want to hang out, just can't today.

Bạn có phiền nếu mình **hẹn dịp khác** không? Mình rất muốn gặp nhưng hôm nay không được.

Thanks for inviting me, but I have to take a raincheck this time.

Cảm ơn đã mời mình, nhưng lần này mình phải **hẹn dịp khác**.

If you're busy, just let me know and we can do a raincheck.

Nếu bạn bận, cứ nói nhé, mình có thể **hẹn dịp khác**.