好きな単語を入力!

"rain down" in Vietnamese

đổ xuống như mưatrút xuống

Definition

Cái gì đó rơi từ trên xuống với số lượng lớn như mưa. Thường dùng để nói về điều gì đó đến dồn dập như vật thể, lời khen hay sự chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ với hành động xảy ra dồn dập, như 'applause rained down', 'bullets rained down'. Không dùng cho sự việc nhẹ nhàng.

Examples

The rain rained down on the roof all night.

Cả đêm mưa **đổ xuống như mưa** trên mái nhà.

Stones rained down from the mountain during the storm.

Trong cơn bão, đá **đổ xuống như mưa** từ trên núi.

Applause rained down after her performance.

Sau màn trình diễn, tiếng vỗ tay **đổ xuống như mưa**.

Criticism rained down on the politician after his remarks.

Sau phát biểu, ông chính trị gia **hứng chịu** cơn mưa chỉ trích.

When the prize money was announced, cheers rained down from the crowd.

Khi giải thưởng được công bố, những tiếng reo hò **đổ xuống như mưa** từ đám đông.

Rocks rained down on the car as it drove under the bridge.

Khi xe chạy qua dưới cầu, đá **đổ xuống như mưa** lên xe.