好きな単語を入力!

"radius" in Vietnamese

bán kínhxương quay

Definition

Đường thẳng nối từ tâm đến mép của một vòng tròn. Ngoài ra, còn là tên của một trong hai xương chính ở cẳng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học, 'bán kính' là từ tâm đến mép, khác với 'đường kính' (diameter). Trong y học, 'xương quay' là xương nằm cùng phía với ngón cái ở cẳng tay.

Examples

The radius of this circle is 5 centimeters.

**Bán kính** của vòng tròn này là 5 cm.

My teacher explained what the radius means in geometry class.

Giáo viên của tôi đã giải thích ý nghĩa của **bán kính** trong lớp hình học.

She broke her radius while skating last year.

Cô ấy bị gãy **xương quay** khi trượt patin năm ngoái.

You can find the area of a circle if you know its radius.

Bạn có thể tính diện tích hình tròn nếu biết **bán kính**.

The store delivers within a five-mile radius.

Cửa hàng giao hàng trong **bán kính** 5 dặm.

Doctors checked the X-ray for any damage to the radius after her fall.

Bác sĩ kiểm tra X-quang để xem có tổn thương **xương quay** sau khi cô ấy ngã không.