好きな単語を入力!

"radiation" in Vietnamese

bức xạ

Definition

Năng lượng truyền qua không gian hoặc vật chất dưới dạng sóng hoặc hạt nhỏ. Có thể phát ra từ mặt trời, thiết bị y tế, hoặc chất phóng xạ và có thể gây hại nếu quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, y tế và báo chí. Hay đi kèm với các cụm như 'radiation exposure', 'radiation therapy', 'background radiation'. Không nhầm với 'radioactivity'; 'radiation' là năng lượng, 'radioactivity' là tính chất vật chất.

Examples

Too much radiation can be dangerous.

Tiếp xúc với quá nhiều **bức xạ** có thể nguy hiểm.

The doctor explained the radiation treatment.

Bác sĩ đã giải thích về phương pháp điều trị bằng **bức xạ**.

The sun gives off radiation every day.

Mặt trời phát ra **bức xạ** mỗi ngày.

They checked the area for radiation after the accident.

Sau tai nạn, họ đã kiểm tra khu vực có **bức xạ** không.

I was worried about radiation exposure during the scan, but the nurse said it was low.

Tôi lo lắng về việc tiếp xúc với **bức xạ** khi chụp, nhưng y tá bảo mức đó thấp.

People hear the word radiation and immediately think of something scary.

Nghe đến từ '**bức xạ**', nhiều người nghĩ ngay đến điều gì đáng sợ.