好きな単語を入力!

"quickening" in Vietnamese

sự chuyển động đầu tiên của thai nhisự trở nên sôi độngsự tăng tốc

Definition

'Quickening' là khi một vật trở nên nhanh hơn hoặc sôi động hơn; trong thai kỳ, chỉ thời điểm người mẹ cảm nhận được những chuyển động đầu tiên của thai nhi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn chương hoặc y khoa, rất hiếm xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Trong thai kỳ, 'quickening' chỉ thời điểm thai phụ cảm nhận thai máy đầu tiên.

Examples

There was a sudden quickening of the wind before the storm.

Có một **sự tăng tốc** bất ngờ của gió trước cơn bão.

The baby's quickening can be felt around the fifth month of pregnancy.

Có thể cảm nhận được **sự chuyển động đầu tiên của thai nhi** khoảng tháng thứ năm của thai kỳ.

Spring brought a quickening of life to the fields.

Mùa xuân mang lại **sự sôi động** của sự sống trên cánh đồng.

The crowd's excitement was like a quickening pulse as the band took the stage.

Sự phấn khích của đám đông như **nhịp tim tăng tốc** khi ban nhạc lên sân khấu.

With every new idea, there was a quickening in his creativity.

Với mỗi ý tưởng mới, có một **sự bừng tỉnh** trong sáng tạo của anh ấy.

She smiled, recognizing the gentle quickening in her belly as her baby moved.

Cô mỉm cười khi nhận ra **chuyển động nhẹ nhàng đầu tiên** của con trong bụng mình.