好きな単語を入力!

"quarrel" in Vietnamese

cãi vãtranh cãi

Definition

Cãi vã là việc hai hay nhiều người tranh cãi một cách căng thẳng, thường về chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cãi vã' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn 'tranh luận', nhưng nhẹ hơn 'đánh nhau'. Thường dùng 'cãi vã với ai' hoặc 'cãi nhau vì chuyện gì'.

Examples

The two boys had a quarrel over the toy.

Hai cậu bé đã **cãi vã** vì món đồ chơi.

Sarah and her sister quarrel sometimes, but they make up quickly.

Sarah và em gái thỉnh thoảng **cãi vã**, nhưng làm lành rất nhanh.

My parents don't quarrel in front of me.

Bố mẹ tôi không **cãi vã** trước mặt tôi.

They had a big quarrel last night and aren't speaking now.

Tối qua họ đã **cãi vã** lớn và bây giờ không nói chuyện với nhau.

It's normal for friends to quarrel, but it's important to forgive each other.

Bạn bè **cãi vã** là chuyện thường, nhưng quan trọng là biết tha thứ cho nhau.

We shouldn't quarrel over little things all the time.

Chúng ta không nên **cãi vã** về những chuyện nhỏ nhặt suốt ngày.