"put your two cents in" in Vietnamese
Definition
Phát biểu ý kiến của mình trong cuộc trò chuyện, đôi khi dù chưa được yêu cầu hoặc về vấn đề không quan trọng lắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thân mật, để làm dịu việc chen ngang ý kiến: 'Can I put my two cents in?' không liên quan đến tiền bạc, chỉ là góp ý nhỏ.
Examples
Can I put my two cents in about the travel plan?
Tôi có thể **đưa ý kiến** về kế hoạch du lịch không?
He always likes to put his two cents in during meetings.
Anh ấy luôn thích **góp ý kiến** trong các cuộc họp.
Before we decide, does anyone want to put their two cents in?
Trước khi quyết định, có ai muốn **đưa ý kiến** không?
I know nobody asked, but I’m going to put my two cents in anyway.
Tôi biết không ai hỏi, nhưng tôi vẫn sẽ **góp ý kiến**.
Sorry to put my two cents in, but I think there’s a better way to do this.
Xin lỗi nếu tôi **góp ý kiến**, nhưng tôi nghĩ có cách làm tốt hơn.
You don’t have to put your two cents in every time—we get your point!
Bạn không cần phải **góp ý kiến** mọi lúc đâu—mọi người đã hiểu ý bạn rồi!