好きな単語を入力!

"put your money where your mouth is" in Vietnamese

làm đúng như lời nóihành động đúng như đã nói

Definition

Làm những gì bạn nói, chứng minh rằng bạn thực sự tin vào lời mình bằng hành động, không chỉ nói suông.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để thách thức ai đó làm hơn là chỉ nói. Không có nghĩa đen, thường dùng khi ai đó hứa nhiều hoặc khoe khoang.

Examples

If you really believe it's a good idea, put your money where your mouth is and help us do it.

Nếu bạn thực sự nghĩ đây là ý tưởng hay, hãy **làm đúng như lời nói** và giúp chúng tôi thực hiện.

Don't just talk about saving the environment—put your money where your mouth is.

Đừng chỉ nói về việc bảo vệ môi trường—hãy **làm đúng như lời nói**.

It's time to put your money where your mouth is and make a real difference.

Đã đến lúc **làm đúng như lời nói** và tạo sự khác biệt thực sự.

He kept saying he'd help, but when asked, he wouldn't put his money where his mouth is.

Anh ấy luôn bảo sẽ giúp, nhưng khi cần thì lại không **làm đúng như lời nói**.

Let’s see if they’ll really put their money where their mouth is and invest in the project.

Hãy xem họ có thực sự **làm đúng như lời nói** và đầu tư vào dự án không.

People always talk big, but few actually put their money where their mouth is.

Mọi người luôn nói rất to, nhưng ít người thực sự **làm đúng như lời nói**.