好きな単語を入力!

"put your heart into" in Vietnamese

dốc hết tâm huyếtđặt cả trái tim vào

Definition

Làm việc gì đó với tất cả đam mê, nỗ lực và sự tận tâm của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự nỗ lực, tận tâm hết mình; thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó. Không dùng cho việc nhỏ nhặt, thường dùng trong công việc, học tập, đam mê.

Examples

If you put your heart into your studies, you will do well.

Nếu bạn **dốc hết tâm huyết** vào việc học, bạn sẽ làm tốt.

She always puts her heart into her work.

Cô ấy luôn **đặt cả trái tim vào** công việc của mình.

You can succeed if you put your heart into it.

Bạn có thể thành công nếu **dốc hết tâm huyết** vào đó.

I really put my heart into making this gift for you.

Tớ thực sự **dốc hết tâm huyết** để làm món quà này cho cậu.

You can tell they put their heart into every song they write.

Bạn có thể nhận ra họ **đặt cả trái tim vào** từng bài hát họ sáng tác.

My coach says to put your heart into every practice, not just the games.

Huấn luyện viên của tôi bảo phải **dốc hết tâm huyết** vào mọi buổi tập, không chỉ riêng các trận đấu.