好きな単語を入力!

"put your hand in your pocket" in Vietnamese

móc tiền túi rađóng góp tiền

Definition

Dùng tiền của chính mình để giúp ai đó, thường là để từ thiện hoặc khi không bắt buộc phải chi trả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng, thường để khuyến khích ai đó đóng góp tiền cá nhân. Không dùng cho nghĩa đen.

Examples

He finally put his hand in his pocket and paid for dinner.

Cuối cùng, anh ấy đã **móc tiền túi ra** trả tiền bữa tối.

We need people to put their hands in their pockets for the charity event.

Chúng ta cần mọi người **móc tiền túi ra** cho sự kiện từ thiện này.

If you want to help, you'll have to put your hand in your pocket.

Nếu bạn muốn giúp, bạn sẽ phải **móc tiền túi ra**.

It took a while, but the company finally put its hand in its pocket to support the project.

Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng công ty cũng **móc tiền túi ra** để hỗ trợ dự án.

Don't just promise to help—actually put your hand in your pocket!

Đừng chỉ hứa giúp — hãy thật sự **móc tiền túi ra**!

Nobody wanted to put their hand in their pocket for new uniforms, so the team went without.

Không ai muốn **móc tiền túi ra** cho đồng phục mới nên đội không có.