好きな単語を入力!

"put your foot down" in Vietnamese

kiên quyếtcứng rắn đưa ra quyết định

Definition

Sau khi kiên nhẫn một thời gian, ai đó quyết đoán ngăn chặn một việc hoặc đặt ra quy tắc rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong gia đình, nơi làm việc khi ai đó cần chấm dứt hành vi không chấp nhận được. Không dùng cho hành động thực tế; chỉ về thái độ cứng rắn.

Examples

I had to put my foot down when the kids refused to do their homework.

Khi bọn trẻ không chịu làm bài tập, tôi đã phải **kiên quyết**.

He put his foot down and said no more sweets before dinner.

Anh ấy đã **cương quyết** và nói không ăn kẹo trước bữa tối nữa.

Sometimes a manager has to put their foot down to keep order in the office.

Đôi khi nhà quản lý phải **kiên quyết** để giữ trật tự trong văn phòng.

I've let you stay out late too many times, but tonight I'm putting my foot down.

Tôi đã để bạn về muộn quá nhiều lần, nhưng tối nay tôi sẽ **kiên quyết**.

You need to put your foot down before things get out of control.

Bạn cần **kiên quyết** trước khi mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát.

After weeks of negotiation, she finally put her foot down and refused to compromise.

Sau nhiều tuần thương lượng, cuối cùng cô ấy đã **kiên quyết** và từ chối thỏa hiệp.