"put out to pasture" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó nghỉ việc, thường vì họ đã già hoặc không còn được coi là có ích nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này nghe có ý coi thường hoặc đùa cợt, dùng cho trường hợp bị ép nghỉ chứ không phải tự nguyện.
Examples
After 40 years with the company, Mr. Lee was put out to pasture.
Sau 40 năm làm việc tại công ty, ông Lee đã bị **cho nghỉ hưu bắt buộc**.
Some workers fear being put out to pasture before they are ready.
Một số công nhân lo lắng sẽ bị **cho nghỉ hưu bắt buộc** trước khi họ sẵn sàng.
He doesn't want to be put out to pasture; he still loves his job.
Anh ấy không muốn bị **cho nghỉ hưu bắt buộc**; anh ấy vẫn yêu công việc của mình.
After the new management came in, a lot of senior staff got put out to pasture.
Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, nhiều nhân viên cấp cao đã bị **cho nghỉ hưu bắt buộc**.
When they started automating tasks, some workers felt like they were being put out to pasture.
Khi các công việc bắt đầu được tự động hóa, một số công nhân cảm thấy mình đang bị **cho nghỉ hưu bắt buộc**.
You can't just put people out to pasture as soon as they hit a certain age.
Bạn không thể chỉ đơn giản **cho người ta nghỉ hưu bắt buộc** chỉ vì họ đến một độ tuổi nhất định.