好きな単語を入力!

"put out a fire" in Vietnamese

dập lửagiải quyết vấn đề (nghĩa bóng)

Definition

Dùng nước, cát, v.v. để làm ngọn lửa tắt hoàn toàn. Cũng có thể nói về việc xử lý gấp một tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chữa cháy) và nghĩa bóng (giải quyết sự cố khẩn cấp). Khác với 'put on fire' (đốt cháy).

Examples

We called the firefighters to put out a fire in our kitchen.

Chúng tôi đã gọi lính cứu hoả để **dập lửa** trong bếp nhà mình.

You must put out a fire before it spreads.

Bạn phải **dập lửa** trước khi nó lan ra.

He used water to put out a fire in the trash can.

Anh ấy đã dùng nước để **dập lửa** trong thùng rác.

Managers often have to put out a fire when something suddenly goes wrong at work.

Quản lý thường phải **giải quyết vấn đề** khi có chuyện đột xuất ở chỗ làm.

It took hours to put out a fire in the forest last night.

Mất hàng giờ đồng hồ để **dập lửa** trong rừng đêm qua.

Sorry I'm late; I had to put out a fire at the office.

Xin lỗi tôi đến muộn; tôi vừa phải **giải quyết vấn đề** ở công ty.