好きな単語を入力!

"put one foot in front of the other" in Vietnamese

bước từng bước mộtđặt một chân trước chân kia

Definition

Đi từng bước một hoặc tiến lên chậm rãi, từng chút một trong bất cứ công việc hay thử thách nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên người khác khi họ mới bắt đầu học hoặc cảm thấy quá tải. 'Just put one foot in front of the other' nghĩa là cứ từng bước một, đừng bỏ cuộc.

Examples

When you learn to walk, you just put one foot in front of the other.

Khi học đi, bạn chỉ cần **bước từng bước một**.

Take a deep breath and put one foot in front of the other.

Hít một hơi sâu và **bước từng bước một**.

To finish the race, just put one foot in front of the other.

Để về đích, chỉ cần **bước từng bước một**.

When life feels tough, remember to put one foot in front of the other.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, hãy nhớ **bước từng bước một**.

She told herself to just put one foot in front of the other and keep going after losing her job.

Cô tự nhủ chỉ cần **bước từng bước một** và tiếp tục sau khi mất việc.

Whenever you’re overwhelmed, just put one foot in front of the other—you’ll get there eventually.

Bất cứ khi nào bạn cảm thấy quá tải, chỉ cần **bước từng bước một**—rồi bạn sẽ đến đích.