好きな単語を入力!

"put on ice" in Vietnamese

tạm hoãngác lại

Definition

Tạm thời dừng lại hoặc trì hoãn một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động với ý định tiếp tục sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, ý nghĩa tượng trưng, chủ yếu cho kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng. Tương tự 'put on hold', không dùng cho vật thể thực sự đông lạnh.

Examples

We decided to put on ice our trip to Paris until next year.

Chúng tôi quyết định **tạm hoãn** chuyến đi Paris đến năm sau.

The company will put on ice the new project for now.

Công ty sẽ **tạm hoãn** dự án mới lúc này.

I had to put on ice my plans to buy a car.

Tôi đã phải **tạm hoãn** kế hoạch mua xe.

Let's put on ice that idea until we have more information.

Hãy **tạm hoãn** ý tưởng đó cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.

Due to budget cuts, the event has been put on ice.

Sự kiện đã bị **tạm hoãn** do cắt giảm ngân sách.

If things get busy, just put on ice whatever isn't urgent.

Nếu quá bận, hãy **tạm hoãn** những gì không gấp.