好きな単語を入力!

"put on an act" in Vietnamese

giả vờdiễn (để lừa dối)

Definition

Giả vờ cảm xúc hay thái độ nào đó để đánh lừa hoặc gây ấn tượng với người khác, thường thể hiện qua hành vi không thật lòng hoặc quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại đời thường để chê trách người không thành thật. Đừng dùng với nghĩa đóng kịch, diễn xuất thật sự trên sân khấu. Dùng kiểu 'Đừng giả vờ nữa!' khá phổ biến.

Examples

She always puts on an act when teachers are around.

Cô ấy luôn **giả vờ** khi có thầy cô ở gần.

Don't put on an act; just tell the truth.

Đừng **giả vờ** nữa, hãy nói thật đi.

He put on an act to get out of trouble.

Anh ấy đã **giả vờ** để thoát khỏi rắc rối.

You don’t have to put on an act; just be yourself.

Bạn không cần phải **giả vờ** đâu, cứ là chính mình.

I can always tell when someone is putting on an act at parties.

Tôi luôn nhận ra khi ai đó **giả vờ** ở các bữa tiệc.

After the news broke, the politician put on an act like nothing had happened.

Sau khi tin tức lộ ra, chính trị gia **giả vờ** như chẳng có chuyện gì xảy ra.