"put in mind" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó nhớ hoặc nghĩ đến điều gì, thường bằng cách nhắc hoặc cho xem điều gì tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; nói hàng ngày thường dùng 'remind of'. Thường theo sau là 'of'. Ít gặp trong giao tiếp đời thường.
Examples
This painting puts me in mind of my childhood home.
Bức tranh này **gợi nhớ** tôi về ngôi nhà thời thơ ấu.
Her smile puts me in mind of my sister.
Nụ cười của cô ấy **làm tôi nhớ** đến em gái mình.
The music puts me in mind of summer holidays.
Âm nhạc này **gợi nhớ** tôi về những kỳ nghỉ hè.
That old car really puts me in mind of my grandfather.
Chiếc xe cũ đó thực sự **gợi nhớ** tôi về ông nội.
Whenever I see sunflowers, it puts me in mind of our trip to Spain.
Mỗi khi tôi thấy hoa hướng dương, tôi lại **nhớ đến** chuyến đi Tây Ban Nha.
Hearing that song always puts me in mind of high school dances.
Nghe bài hát đó luôn **làm tôi nhớ** đến những buổi khiêu vũ thời cấp ba.