"put an animal out" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là đưa con vật ra khỏi nhà, hoặc làm cho một con vật bị đau đớn được chết nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cần chú ý ngữ cảnh: nếu chỉ nói 'put the cat out' thường có nghĩa là cho ra ngoài, nhưng nếu nói 'put an animal out of its misery' là nói về việc an tử.
Examples
Please put the cat out before you go to bed.
Trước khi đi ngủ, làm ơn **đưa con mèo ra ngoài** nhé.
We had to put the dog out because he was barking too much.
Chúng tôi đã phải **đưa con chó ra ngoài** vì nó sủa quá nhiều.
Sometimes it's necessary to put an animal out of its pain.
Đôi khi cần phải **an tử một con vật** để nó không đau đớn nữa.
Don't forget to put the dog out before you leave for work.
Đừng quên **đưa chó ra ngoài** trước khi đi làm nhé.
The vet said it was time to put the animal out of its misery.
Bác sĩ thú y nói đã đến lúc **an tử con vật** để nó không còn đau khổ.
When it rains, we don't put the cat out; she hates getting wet.
Khi trời mưa, chúng tôi không **cho mèo ra ngoài**; nó ghét bị ướt.