好きな単語を入力!

"put a spin on" in Vietnamese

biến tấulàm cho có vẻ tích cực hơn

Definition

Trình bày một thông tin hoặc tình huống theo cách khiến nó trở nên tích cực hoặc khác với thực tế ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, truyền thông, chính trị. 'put a positive spin on' dùng để làm cho điều gì đó có vẻ tốt hơn. Có thể mang ý sáng tạo hoặc mang tính 'tô vẽ'.

Examples

They tried to put a spin on the bad news.

Họ đã cố **biến tấu** tin xấu đó.

The company wants to put a spin on the product's weak sales.

Công ty muốn **làm cho** doanh số bán kém của sản phẩm **có vẻ tích cực hơn**.

He always knows how to put a spin on a boring story.

Anh ấy luôn biết cách **biến tấu** một câu chuyện nhàm chán.

Reporters tried to put a positive spin on the election results.

Các phóng viên cố **làm cho** kết quả bầu cử **trở nên tích cực hơn**.

You can always put a spin on your mistakes to make them sound like learning experiences.

Bạn luôn có thể **biến tấu** lỗi lầm của mình thành kinh nghiệm học hỏi.

Mark really knows how to put a spin on things when talking to clients.

Mark thực sự biết cách **làm cho mọi chuyện trở nên đặc biệt** khi nói chuyện với khách hàng.