好きな単語を入力!

"push back" in Indonesian

hoãn lạiphản đốichống lại

Definition

Dời lại một việc gì đó sang thời gian muộn hơn, hoặc phản đối, không đồng ý với ý tưởng hay hành động nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

'push back the meeting' dùng nói hoãn lại lịch họp, 'push back against changes' là chống lại sự thay đổi. Không nhầm với nghĩa 'đẩy' vật gì.

Examples

We need to push back the appointment to next week.

Chúng ta cần **hoãn lại** cuộc hẹn sang tuần tới.

They decided to push back the start of the project.

Họ quyết định **hoãn lại** việc bắt đầu dự án.

If you push back, you show that you do not agree with new rules.

Nếu bạn **phản đối**, nghĩa là bạn không đồng ý với các quy tắc mới.

The staff pushed back when management tried to change the schedule.

Nhân viên đã **phản đối** khi ban quản lý cố thay đổi lịch trình.

Can we push back our meeting to later in the day?

Chúng ta có thể **hoãn lại** cuộc họp sang cuối ngày không?

People often push back against new technology at first.

Mọi người thường **chống lại** công nghệ mới lúc ban đầu.