好きな単語を入力!

"punctuation" in Vietnamese

dấu câu

Definition

Dấu câu là các ký hiệu như dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi dùng để tách câu và làm rõ ý nghĩa trong văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dấu câu’ không đếm được. Hay dùng trong cụm như ‘dấu câu đúng’, ‘dấu câu tiếng Anh’. Đừng nhầm với ‘phát âm’ (pronunciation).

Examples

Please use the correct punctuation in your essay.

Hãy dùng **dấu câu** đúng trong bài luận của bạn.

He forgot to add punctuation at the end of the sentence.

Anh ấy quên thêm **dấu câu** ở cuối câu.

Learning English punctuation is important for writing clearly.

Học **dấu câu** tiếng Anh rất quan trọng để viết rõ ràng.

Her story was good, but her punctuation made it hard to read.

Câu chuyện của cô ấy hay, nhưng **dấu câu** của cô ấy khiến nó khó đọc.

Can you check my punctuation before I send this email?

Bạn có thể kiểm tra lại **dấu câu** của mình trước khi tôi gửi email này không?

Even a small mistake in punctuation can change the whole meaning.

Chỉ một lỗi nhỏ về **dấu câu** cũng có thể làm thay đổi toàn bộ nghĩa.