"punch out" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ghi nhận kết thúc ca làm bằng máy chấm công. Ngoài ra, còn có nghĩa là đấm vào vật gì đó làm nó bật ra hoặc dùng dụng cụ đục ra hình dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi kết thúc ca làm việc (trái nghĩa với "punch in"). Có thể dùng cho việc đẩy bật hoặc đục vật ra khỏi vật liệu.
Examples
I always punch out at 5 PM.
Tôi luôn **chấm công ra** lúc 5 giờ chiều.
Please punch out before you leave.
Vui lòng **chấm công ra** trước khi rời đi.
You must punch out on the machine when your shift ends.
Bạn phải **chấm công ra** trên máy khi kết thúc ca.
After a long day, I can't wait to punch out and go home.
Sau một ngày dài, tôi rất muốn **chấm công ra** để về nhà.
The boxer managed to punch out his opponent in the final round.
Tay đấm đã **đấm gục** đối thủ ở hiệp cuối.
He used a tool to punch out perfect circles from the metal sheet.
Anh ấy đã dùng dụng cụ để **đục ra** những vòng tròn hoàn hảo từ tấm kim loại.