好きな単語を入力!

"pulp" in Vietnamese

thịt (trái cây)bột giấy

Definition

Là phần mềm, ẩm và thường nát của trái cây, hoặc khối vật liệu dùng để sản xuất giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pulp' dùng cho phần mềm của trái cây ('thịt cam'), hoặc hỗn hợp để sản xuất giấy. 'Beaten to a pulp' nghĩa là bị đánh nhừ tử.

Examples

The orange pulp is sweet and juicy.

**Thịt** cam này ngọt và mọng nước.

Paper is made from wood pulp.

Giấy được làm từ **bột giấy** gỗ.

She added fruit pulp to the smoothie.

Cô ấy thêm **thịt** trái cây vào sinh tố.

The fruit was so ripe it turned to pulp in my hands.

Trái cây chín đến mức đã biến thành **thịt** nát trong tay tôi.

He got beaten to a pulp in the fight.

Anh ấy bị đánh **tơi tả** trong trận đánh lộn.

Some people like orange juice with extra pulp, others prefer it without.

Một số người thích nước cam có nhiều **thịt**, số khác lại thích không có.