好きな単語を入力!

"pulmonary" in Vietnamese

phổi

Definition

Liên quan đến phổi hoặc các cơ quan trong ngực dùng để hô hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành y hoặc khoa học, thường gặp trong các cụm như 'pulmonary disease', 'pulmonary artery', 'pulmonary function'; không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The doctor checked his pulmonary system.

Bác sĩ kiểm tra hệ thống **phổi** của anh ấy.

She has a pulmonary infection.

Cô ấy bị nhiễm trùng **phổi**.

They studied pulmonary function in the lab.

Họ nghiên cứu chức năng **phổi** trong phòng thí nghiệm.

Smoking can cause serious pulmonary problems later in life.

Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề **phổi** nghiêm trọng sau này.

After running, I noticed my pulmonary capacity has improved.

Sau khi chạy, tôi nhận thấy dung tích **phổi** của mình đã cải thiện.

Doctors recommend regular exercise to support pulmonary health.

Bác sĩ khuyên nên tập thể dục đều đặn để hỗ trợ sức khỏe **phổi**.