好きな単語を入力!

"pull up by your bootstraps" in Vietnamese

tự lực vươn lêntự mình vượt qua khó khăn

Definition

Tự mình cải thiện hoàn cảnh mà không nhờ ai giúp đỡ. Thường dùng khi vượt qua khó khăn và đạt thành công nhờ nỗ lực bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để khuyến khích tự lập hoặc mô tả ai đó vượt khó thành công. Đôi khi có nghĩa chê trách khi ai đó kỳ vọng không thực tế vào năng lực tự lập của người khác.

Examples

She decided to pull up by her bootstraps and start her own business.

Cô ấy quyết định **tự lực vươn lên** và mở công việc kinh doanh của riêng mình.

Many believe you can pull up by your bootstraps if you work hard enough.

Nhiều người tin rằng nếu chăm chỉ, bạn có thể **tự lực vươn lên**.

He managed to pull up by his bootstraps after losing his job.

Anh ấy đã **tự lực vươn lên** sau khi mất việc.

People say you just need to pull up by your bootstraps, but it's not always that simple.

Người ta nói bạn chỉ cần **tự lực vươn lên**, nhưng không phải lúc nào cũng đơn giản vậy.

She refuses any help because she wants to pull up by her bootstraps.

Cô ấy từ chối mọi sự giúp đỡ vì muốn **tự lực vươn lên**.

Not everyone can just pull up by their bootstraps; sometimes you need a little support.

Không phải ai cũng có thể **tự lực vươn lên**; đôi khi bạn cần thêm sự hỗ trợ.