好きな単語を入力!

"pull through" in Vietnamese

vượt qua

Definition

Khi ai đó sống sót, hồi phục sau bệnh nặng hoặc vượt qua thời kỳ khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp bệnh nặng hoặc thời điểm khó khăn. Mang ý vượt qua thành công sau khi tình hình không chắc chắn. Không dùng cho hành động kéo đồ vật.

Examples

She was very sick, but she pulled through.

Cô ấy rất ốm nhưng cuối cùng vẫn **vượt qua**.

We hope the company will pull through this crisis.

Chúng tôi hy vọng công ty sẽ **vượt qua** cuộc khủng hoảng này.

With everyone's help, he managed to pull through.

Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, anh ấy đã **vượt qua**.

It was a tough period, but we pulled through in the end.

Đó là một thời gian khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **vượt qua**.

Doctors didn't think he'd make it, but he pulled through against all odds.

Các bác sĩ không nghĩ anh ấy sống được, nhưng anh đã **vượt qua** ngoài mong đợi.

Even though we lost a lot, we managed to pull through stronger than before.

Dù mất mát nhiều, chúng tôi vẫn **vượt qua** mạnh mẽ hơn trước.