好きな単語を入力!

"pull out" in Vietnamese

rút rarút luirời khỏi

Definition

Rời khỏi hoặc loại bản thân/một vật khỏi nơi nào đó hoặc tình huống, hoạt động nào đó. Cũng có thể chỉ việc lấy vật gì đó ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói rút khỏi hoạt động, cam kết ('pull out of a project'), hoặc lấy vật gì ra. Trong lái xe, dùng cho việc nhập làn. 'pull out' thân mật hơn 'withdraw'.

Examples

He decided to pull out of the competition.

Anh ấy quyết định **rút lui** khỏi cuộc thi.

Can you pull out the plug?

Bạn có thể **rút ra** cái phích cắm không?

The company will pull out of the deal.

Công ty sẽ **rút khỏi** thỏa thuận.

I had to pull out at the last minute because I got sick.

Tôi đã phải **rút lui** vào phút chót vì bị ốm.

He saw a car coming and didn't pull out onto the road.

Anh ấy nhìn thấy một chiếc ô tô đến nên không **rẽ ra** đường.

Could you pull out some cash for me at the ATM?

Bạn có thể **rút ra** ít tiền mặt cho tôi ở ATM không?