"pull out of your ass" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bịa ra một điều gì đó hoàn toàn không có căn cứ để nói hoặc trình bày, thường dùng theo kiểu mỉa mai hoặc hoài nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục, chỉ nên dùng khi nói chuyện bông đùa hoặc khiêu khích, không dùng nơi trang trọng. “Bịa ra”, “chế“, “nói cho có” là các cách nói nhẹ nhàng hơn.
Examples
You can't pull that out of your ass and expect us to believe you.
Bạn không thể chỉ **bịa ra từ mông** rồi mong chúng tôi tin bạn.
Don't just pull numbers out of your ass for the report.
Đừng chỉ **bịa bừa số từ mông** vào báo cáo.
Where did you pull that story out of your ass?
Bạn **bịa câu chuyện đó từ mông** ở đâu ra vậy?
Seriously, are you just pulling facts out of your ass right now?
Thật đấy, giờ bạn chỉ **bịa ra dữ kiện từ mông** phải không?
If you don't know, don't just pull something out of your ass to sound smart.
Nếu không biết thì đừng **bịa ra điều gì đó từ mông** chỉ để tỏ ra thông minh.
He just pulled that explanation out of his ass because he had no real answer.
Anh ấy chỉ **bịa ra lời giải thích từ mông** vì không có câu trả lời thực sự.