好きな単語を入力!

"pull out of the hat" in Vietnamese

lấy ra từ chiếc mũtạo ra một cách kỳ diệu

Definition

Tạo ra điều gì đó một cách bất ngờ hoặc kỳ diệu, thường là giải pháp hay ý tưởng khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi giải quyết vấn đề, làm việc hoặc trong thể thao. Ám chỉ sự sáng tạo bất ngờ hoặc ứng biến mau lẹ, xuất phát từ trò ảo thuật lấy vật từ mũ.

Examples

She managed to pull out of the hat a solution to our problem.

Cô ấy đã **lấy ra từ chiếc mũ** một giải pháp cho vấn đề của chúng tôi.

Sometimes you have to pull out of the hat new ideas at the last minute.

Đôi khi bạn phải **lấy ra từ chiếc mũ** những ý tưởng mới vào phút chót.

The magician can pull out of the hat a rabbit to amaze the children.

Ảo thuật gia có thể **lấy ra từ chiếc mũ** một con thỏ để làm các em nhỏ ngạc nhiên.

When everyone thought it was over, he pulled out of the hat an amazing comeback.

Khi mọi người tưởng đã hết hy vọng, anh ấy lại **lấy ra từ chiếc mũ** một màn lội ngược dòng tuyệt vời.

Our boss is good at pulling out of the hat clever solutions under pressure.

Sếp của chúng tôi rất giỏi **lấy ra từ chiếc mũ** những giải pháp thông minh khi gặp áp lực.

We didn't know how we'd finish on time, but Sarah just pulled out of the hat an entire backup plan.

Chúng tôi không biết sẽ hoàn thành đúng hạn ra sao, nhưng Sarah đã **lấy ra từ chiếc mũ** cả một kế hoạch dự phòng.