好きな単語を入力!

"pull away from" in Vietnamese

rời xatách ra

Definition

Di chuyển xa ai đó hoặc điều gì đó về mặt thể chất hoặc cảm xúc; cũng có thể là tự tách mình ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động diễn ra dần dần, cả trong tình huống thực tế (xe chuyển động) và ẩn dụ (mối quan hệ, cảm xúc). Không mang tính trang trọng.

Examples

The train started to pull away from the station.

Tàu bắt đầu **rời xa** nhà ga.

She tried to pull away from her bad habits.

Cô ấy cố gắng **rời xa** những thói quen xấu.

The car began to pull away from the curb.

Chiếc xe bắt đầu **rời xa** lề đường.

Ever since the argument, he has slowly pulled away from his friends.

Từ sau cuộc cãi vã, anh ấy dần dần **rời xa** bạn bè mình.

When the light turned green, all the cars pulled away from the intersection.

Khi đèn chuyển xanh, tất cả xe đều **rời khỏi** ngã tư.

Sometimes you need to pull away from stress to think clearly.

Đôi khi bạn cần **tách mình ra** khỏi căng thẳng để suy nghĩ rõ ràng.