好きな単語を入力!

"prowlers" in Vietnamese

kẻ rình mòkẻ đột nhập

Definition

'Prowlers' chỉ những người (hoặc động vật) di chuyển lén lút xung quanh một nơi, thường vào ban đêm, với mục đích trộm cắp hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thông báo, báo cáo cảnh sát hoặc tin tức khi nói về kẻ đột nhập vào ban đêm. Chủ yếu dùng số nhiều và mang tính trang trọng nhẹ. Ví dụ: 'report prowlers', 'watch out for prowlers'. Hiếm khi áp dụng cho động vật trừ khi chúng hành động như kẻ trộm.

Examples

The police are looking for prowlers in the neighborhood.

Cảnh sát đang tìm kiếm **kẻ rình mò** trong khu phố.

We saw prowlers near our garage last night.

Tối qua, chúng tôi đã thấy **kẻ rình mò** gần nhà để xe.

People are afraid of prowlers at night.

Mọi người lo sợ **kẻ rình mò** vào ban đêm.

Did you hear there were prowlers seen down the street last week?

Bạn có nghe không, tuần trước có **kẻ rình mò** xuất hiện ở dưới phố.

"Lock your doors; there have been prowlers around lately," warned the neighbor.

"Khóa cửa lại nhé; dạo này có **kẻ rình mò** quanh đây đấy," hàng xóm cảnh báo.

Security cameras caught two prowlers sneaking into the backyard.

Camera an ninh đã ghi lại cảnh hai **kẻ rình mò** lẻn vào sân sau.