好きな単語を入力!

"proviso" in Vietnamese

điều kiện

Definition

Một điều kiện hoặc yêu cầu được thêm vào một thỏa thuận hoặc tuyên bố, quy định một điều gì đó phải xảy ra để thỏa thuận có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường gặp trong hợp đồng, luật hoặc các bài viết học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với cụm 'với điều kiện là...'.

Examples

The agreement included a proviso that the work must be finished by June.

Thỏa thuận bao gồm một **điều kiện** là công việc phải hoàn thành trước tháng Sáu.

They accepted the proposal with one important proviso.

Họ chấp nhận đề xuất với một **điều kiện** quan trọng.

The contract has a proviso about payment terms.

Hợp đồng có một **điều kiện** về điều khoản thanh toán.

She agreed to help, but only under the proviso that her name would not be used.

Cô ấy đồng ý giúp, nhưng chỉ với **điều kiện** là tên của cô ấy sẽ không được sử dụng.

I'll let you borrow the car with the proviso that you return it by midnight.

Anh có thể mượn xe với **điều kiện** là trả lại trước nửa đêm.

The new law was passed, subject to a proviso about environmental review.

Luật mới đã được thông qua, với một **điều kiện** liên quan đến việc đánh giá môi trường.