好きな単語を入力!

"provinces" in Vietnamese

tỉnh

Definition

Các khu vực hành chính lớn trong một quốc gia, thường nằm ngoài thủ đô hoặc thành phố chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Điển hình ở các nước như Canada, Trung Quốc. Ở một số nơi, 'tỉnh' còn thể hiện vùng nông thôn xa trung tâm.

Examples

Canada has ten provinces and three territories.

Canada có mười **tỉnh** và ba vùng lãnh thổ.

Many people from the provinces move to the capital for work.

Nhiều người từ các **tỉnh** chuyển lên thủ đô để làm việc.

Different provinces have their own local foods.

Các **tỉnh** khác nhau có các món đặc sản riêng.

He grew up in one of the coastal provinces before moving to the city.

Anh ấy lớn lên ở một trong những **tỉnh** ven biển rồi chuyển lên thành phố.

The government announced new funding for the poorer provinces.

Chính phủ công bố nguồn quỹ mới cho các **tỉnh** nghèo hơn.

Life in the provinces can be much quieter than in the big city.

Cuộc sống ở các **tỉnh** có thể yên bình hơn rất nhiều so với thành phố lớn.