好きな単語を入力!

"prostrate" in Vietnamese

nằm phủ phụcnằm bẹpkiệt sức

Definition

Nằm phủ phục trên mặt đất, thường là úp mặt xuống để thể hiện sự phục tùng hoặc kiệt sức. Cũng có thể chỉ trạng thái rất yếu hoặc bị choáng ngợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, phổ biến trong văn viết hoặc y văn. 'prostrate with grief' là đau buồn đến mức gục ngã; 'prostrate oneself' là phủ phục tỏ sự phục tùng. Hiếm dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

He lay prostrate on the ground after the race.

Sau cuộc đua, anh ấy nằm **nằm phủ phục** trên mặt đất.

The monk was prostrate in prayer.

Vị sư đó đã **nằm phủ phục** khi cầu nguyện.

She was prostrate with fever for days.

Cô ấy đã **nằm bẹp** vì sốt suốt nhiều ngày.

He collapsed, completely prostrate from exhaustion.

Anh ấy gục xuống, hoàn toàn **kiệt sức** vì mệt mỏi.

She fell to her knees and then became prostrate before the king.

Cô ấy quỳ xuống, rồi **nằm phủ phục** trước mặt nhà vua.

After hearing the bad news, he was emotionally prostrate and couldn't speak.

Nghe tin xấu xong, anh ấy đã **kiệt sức** về mặt cảm xúc và không nói nên lời.