"prostituting" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào hoạt động tình dục để kiếm tiền; cũng dùng chỉ việc bán rẻ tài năng hoặc giá trị vì vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa mạnh và thường gây tranh cãi, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng. Dùng trực tiếp nói về mại dâm hoặc bóng gió như 'prostituting your talent'. Tránh dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
She is prostituting herself to earn money.
Cô ấy đang **làm gái mại dâm** để kiếm tiền.
Some people criticize him for prostituting his art.
Nhiều người chỉ trích anh ấy vì **bán rẻ** nghệ thuật của mình.
I don't support prostituting one's values for fame.
Tôi không ủng hộ việc **bán rẻ** giá trị của mình để nổi tiếng.
He admitted to prostituting himself during hard times.
Anh ấy thừa nhận mình đã từng **làm gái mại dâm** khi gặp khó khăn.
Musicians are tired of prostituting their talent just to pay the bills.
Các nhạc sĩ mệt mỏi vì phải **bán rẻ** tài năng chỉ để trả tiền hóa đơn.
Stop prostituting your principles just to fit in with that group.
Ngừng **bán rẻ** nguyên tắc chỉ để hòa nhập với nhóm đó đi.