好きな単語を入力!

"prosecutrix" in Vietnamese

nữ công tố viên (cổ, pháp lý)nguyên đơn nữ (đặc biệt trong vụ án xâm hại tình dục)

Definition

'Prosecutrix' là từ hiếm dùng chỉ nữ công tố viên hay người phụ nữ đứng ra tố cáo tội phạm, nhất là trong các vụ xâm hại tình dục (theo cách dùng cũ).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất ít gặp hiện nay, thường dùng trong các tài liệu cổ hoặc khi nói về lịch sử pháp luật; đa phần dùng 'công tố viên' cho cả nam và nữ.

Examples

The prosecutrix gave her statement in court.

**Nữ công tố viên** đã đưa ra lời khai trước tòa.

The prosecutrix accused the defendant of theft.

**Nữ công tố viên** cáo buộc bị cáo tội trộm cắp.

The defense lawyer asked the prosecutrix several questions.

Luật sư bào chữa đã hỏi **nữ công tố viên** một số câu hỏi.

Historically, courts used the term prosecutrix for female victims bringing criminal charges.

Trong quá khứ, tòa án từng gọi những phụ nữ tố cáo tội phạm là **nữ công tố viên**.

It's uncommon to hear prosecutrix in modern legal discussions; most people just say 'prosecutor.'

Ngày nay, rất hiếm nghe thấy từ **nữ công tố viên** trong pháp lý; đa phần chỉ dùng 'prosecutor'.

The judge addressed the prosecutrix directly during the hearing, which was unusual.

Thẩm phán đã trực tiếp nói chuyện với **nữ công tố viên** trong phiên xét xử, điều này khá hiếm.