好きな単語を入力!

"prosecutors" in Vietnamese

các công tố viên

Definition

Luật sư đại diện cho chính phủ tại toà án, cố gắng chứng minh người bị cáo buộc là có tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều; số ít là "prosecutor". Dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức. Không nhầm lẫn với "defense attorney" (luật sư bào chữa).

Examples

The prosecutors presented the evidence to the court.

**Các công tố viên** đã trình bằng chứng trước tòa án.

Two prosecutors worked on the robbery case.

Hai **công tố viên** đã phụ trách vụ cướp.

The prosecutors asked the witness many questions.

**Các công tố viên** đã hỏi nhân chứng rất nhiều câu hỏi.

Local prosecutors decided not to press additional charges.

**Các công tố viên** địa phương đã quyết định không truy tố thêm.

During the trial, the prosecutors called several expert witnesses.

Trong phiên tòa, **các công tố viên** đã mời nhiều chuyên gia làm nhân chứng.

Some prosecutors specialize in financial crimes.

Một số **công tố viên** chuyên về tội phạm tài chính.