好きな単語を入力!

"prosecutorial" in Vietnamese

thuộc về công tốcủa kiểm sát viên

Definition

Liên quan đến kiểm sát viên hoặc quá trình truy tố tội phạm tại tòa án. Thường chỉ các quyết định, hành động hoặc thái độ của người truy tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc tin tức về tòa án. Thường đi kèm các cụm như 'prosecutorial discretion', 'prosecutorial misconduct'. Không dùng cho phía bào chữa hoặc vụ việc dân sự.

Examples

The lawyer questioned the prosecutorial approach in the case.

Luật sư đã đặt câu hỏi về cách tiếp cận **của kiểm sát viên** trong vụ án.

There were concerns about prosecutorial bias affecting the trial.

Có lo ngại về sự thiên vị **của kiểm sát viên** ảnh hưởng đến phiên xét xử.

He studied prosecutorial procedures during law school.

Anh ấy đã học về các thủ tục **của công tố** khi học luật.

The documentary highlighted issues of prosecutorial misconduct in several cases.

Bộ phim tài liệu nêu bật các vấn đề về hành vi sai trái **của kiểm sát viên** trong một số vụ án.

Some people criticize the system for giving too much prosecutorial discretion.

Một số người chỉ trích hệ thống vì trao quá nhiều quyền tự quyết **cho kiểm sát viên**.

Her story brought attention to the need for prosecutorial reform.

Câu chuyện của cô ấy đã thu hút sự chú ý đến nhu cầu cải cách **công tố**.