好きな単語を入力!

"promoting" in Vietnamese

quảng báthúc đẩyđề bạt

Definition

Hỗ trợ, khuyến khích hoặc làm cho điều gì đó được biết đến hoặc thành công hơn. Cũng dùng khi cất nhắc ai đó lên vị trí cao hơn trong công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, quảng cáo, nhân sự. 'promoting a product' là quảng bá sản phẩm, 'promoting healthy habits' là thúc đẩy thói quen tốt, 'promoting someone to manager' là đề bạt chức cao hơn. 'advertising' chỉ liên quan đến tiếp thị sản phẩm/dịch vụ.

Examples

She is promoting a new book.

Cô ấy đang **quảng bá** một cuốn sách mới.

The school is promoting healthy eating.

Nhà trường đang **thúc đẩy** ăn uống lành mạnh.

He is promoting his friend to team leader.

Anh ấy đang **đề bạt** bạn mình lên trưởng nhóm.

We're promoting our brand with social media ads.

Chúng tôi đang **quảng bá** thương hiệu bằng quảng cáo mạng xã hội.

She’s always promoting new ideas in meetings.

Cô ấy luôn **thúc đẩy** ý tưởng mới trong các cuộc họp.

They spent a lot of time promoting the event last month.

Họ đã dành rất nhiều thời gian **quảng bá** sự kiện tháng trước.