"prohibit from" in Vietnamese
Definition
Chính thức ngăn ai đó làm việc gì thông qua luật hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Thường đi với cấu trúc 'prohibit someone from doing'. Không giống 'prevent from', chỉ dùng khi có lệnh cấm rõ ràng.
Examples
The law prohibits from smoking in public places.
Luật **cấm** hút thuốc ở nơi công cộng.
Some rules prohibit students from bringing phones to school.
Một số quy định **cấm học sinh** mang điện thoại đến trường.
The city prohibits people from feeding the pigeons.
Thành phố **cấm người dân** cho bồ câu ăn.
Employees are prohibited from sharing confidential information.
Nhân viên **bị cấm** chia sẻ thông tin mật.
You’re prohibited from entering that area without a special pass.
Bạn **bị cấm** vào khu vực đó nếu không có thẻ đặc biệt.
Due to safety concerns, kids are prohibited from swimming here after dark.
Vì lý do an toàn, trẻ em **bị cấm** bơi ở đây sau khi trời tối.